
sabri gharbi là tiền vệ 39 tuổi, hiện khoác áo RC Relizane.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 25 | 425 nghìn € |
| 03/08/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/06/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/12/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/05/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2016 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/06/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/12/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 31 | 325 nghìn € |
| 05/12/2018 | 31 | 325 nghìn € |
| 08/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/02/2021 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/07/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/01/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2024 | Entente Sour el Ghozlane | Al-Fotuwa SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2023 | Al Fujairah Reserves | Entente Sour el Ghozlane | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | RC Relizane | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | USM Bel Abbes | RC Relizane | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | MC Oran | USM Bel Abbes | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Olympique de Médéa | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | CS Constantine | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MC Alger | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASO Chlef | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ASO Chlef U21 | ASO Chlef | Chuyển nhượng | — |