
Saad Al-Selouli là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Tiểu sử Saad Al-Selouli
Saad Al-Selouli là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al-Raed SFC, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 28 tuổi, sinh ngày 25/05/1998. Trong mùa 2026-2027, Saad Al-Selouli có 8 trận ra sân, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo trong 707 phút thi đấu. Tại Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 7 trận với 1 bàn và 3 kiến tạo, còn Cúp Nhà vua Saudi ghi nhận 1 trận. Cao 168 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 225 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/09/2025, từ Al-Jabalain đến Al-Raed SFC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
707Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 1 | 0 | 3 | 8 | 4 | 82% | 49% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/279 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 3/6 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/45 | 1 | 6/7 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/52 | 0 | 5/8 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 48/55 | 0 | 7/13 | — | 7,70 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/31 | 1 | 5/10 | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 42/52 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 8/12 | — | 6,40 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Al-Jabalain | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Abha | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Al Ettifaq | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Al-Qadisiya FC U23 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực40