
Saad Agouzoul là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 322 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81% | 51% | 3 | 1 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/219 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 7/13 | — | 4,94 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 1 | 3/6 | Đ | 5,82 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/75 | 4 | 5/8 | V | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 1/4 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/73 | 3 | 8/11 | — | 6,99 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 4/8 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/03/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 425 nghìn € |
| 26/09/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/03/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AJ Auxerre | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Omonia Nicosia FC | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | AJ Auxerre | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Radomiak Radom | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | AJ Auxerre | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Sochaux | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lille B | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | KACM Marrakech | Lille B | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | KACM Marrakech Youth | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực48