
Søren Tengstedt là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Tiểu sử Søren Tengstedt
Tiền đạo Søren Tengstedt, 26 tuổi, mang quốc tịch Denmark, hiện khoác áo câu lạc bộ Go Ahead Eagles. Mùa 2026-2027 có 9 trận, 766 phút, 6 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,53, toàn bộ tại Eredivisie. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức hết hạn mượn từ Silkeborg sang Go Ahead Eagles ngày 26/01/2024, phí 340 nghìn €. Cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 766 | 6 | 0 | 2 | 26 | 13 | 88% | 62% | 1 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/229 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/72 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 25/28 | 1 | 5/6 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/24 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/20 | 0 | 2/8 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 35/37 | 0 | 6/8 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 7/11 | — | 8,18 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/8 | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 24/27 | 1 | 6/10 | — | 8,99 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 7,35 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 29/34 | 2 | 13/14 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 3/3 | — | 7,45 |