Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Søren Tengstedt

Go Ahead EaglesTiền đạoDEN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Søren Tengstedt là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99766602261388%62%107,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/229 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/72 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 25
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Søren Tengstedt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4900040425/2815/6—6,94
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3851022222/2412/4—7,70
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1830022118/2002/8V6,50
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1901074035/3706/8—8,20
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3901111118/2117/11—8,18
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-5690010015/1612/8—5,73
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1891132124/2716/10—8,99
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2801021017/2212/3—7,35
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1901041029/34213/14—8,20
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-2701011011/1103/3—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20191950 nghìn €
21/12/201919150 nghìn €
30/07/202020350 nghìn €
22/12/202020350 nghìn €
03/06/202120350 nghìn €
05/10/202121300 nghìn €
27/12/202121300 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
21/12/202222400 nghìn €
25/06/202322600 nghìn €
20/12/202323900 nghìn €
30/05/202423900 nghìn €
16/12/202424800 nghìn €
27/05/202524800 nghìn €
01/12/202525700 nghìn €
27/05/202625700 nghìn €
24/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2024SilkeborgGo Ahead EaglesHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
30/08/2021Aarhus AGFSilkeborgChuyển nhượng—
31/07/2020AalborgAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2019Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2017Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—
31/12/2012Aalborg Freja IKAalborg BK YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Nibe BoldklubAalborg Freja IKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com