
S. Ellouzi là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 483 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 66% | 50% | 0 | 0 | 3,71 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 3,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/77 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 5/9 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 0/2 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 5/10 | 1 | 2/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 0 | 6/11 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 5/9 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/10 | V | 5,95 |