
S. Dessing là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 52% | 0 | 0 | 4,62 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 3/7 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/5 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 3/7 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |