Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryotaro Meshino

Gamba OsakaTiền đạoJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ryotaro Meshino là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9757520013684%50%006,62
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221390004187%35%006,49
Cúp Thiên Hoàng——102110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/244 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryotaro Meshino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-16000005/70——6,52
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2251021114/1613/4—7,94
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1700010332/3612/5—6,59
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1800020019/2813/6—5,92
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1690031024/2803/9—6,38
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2750021018/2335/8—6,32
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2840010132/3645/10—6,37
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2900021239/4514/8—6,61
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0750010030/3436/11—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/201819100 nghìn €
04/01/201920200 nghìn €
26/06/201921500 nghìn €
04/02/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
21/10/202022450 nghìn €
27/01/202122450 nghìn €
20/05/202122450 nghìn €
26/12/202123400 nghìn €
30/05/202223300 nghìn €
05/01/202324350 nghìn €
27/06/202325350 nghìn €
21/02/202425450 nghìn €
11/06/202425400 nghìn €
09/12/202426325 nghìn €
28/05/202526275 nghìn €
14/12/202527225 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2022Manchester CityGamba OsakaChuyển nhượng—
29/06/2022EstorilManchester CityCho mượn—
01/08/2021Manchester CityEstorilChuyển nhượng—
29/06/2021Rio AveManchester CityCho mượn—
31/08/2020Manchester CityRio AveChuyển nhượng—
30/05/2020Heart of Midlothian F.C.Manchester CityCho mượn—
29/08/2019Manchester CityHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
07/08/2019Gamba OsakaManchester CityHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/01/2017Gamba Osaka U18Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com