Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryosuke Tamura

Nara ClubTiền vệJPN
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryosuke Tamura là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
1.626Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
813Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1152511004076%—002,18
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.37511414582%53%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 2,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/85 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/501 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
21/59 (35%)
Chuyền dài chính xác
24/43 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/52 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryosuke Tamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-246002007/110——5,90
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-1730000126/280——6,48
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-3810020017/250——5,81
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-4510000015/210——5,84
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0670110120/2602/4—7,39
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-3690022127/3002/3—6,47
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-1770000117/1812/2—6,56
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2800010026/3200/1—6,09
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1700000127/3000/1V6,36
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-3450000024/2501/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151950 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
21/06/20162175 nghìn €
24/03/20172175 nghìn €
04/01/20182250 nghìn €
04/01/20192325 nghìn €
24/01/202125200 nghìn €
21/06/202126175 nghìn €
25/12/202126225 nghìn €
27/06/202227175 nghìn €
05/01/202327250 nghìn €
26/06/202328225 nghìn €
21/02/202428225 nghìn €
11/06/202429225 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com