
Ryosuke Tamura là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
1.626Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
813Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 251 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 2,18 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.375 | 1 | 1 | 4 | 14 | 5 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 2,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/85 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/501 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 21/59 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/43 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | — | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 5,81 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 5,84 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/4 | — | 7,39 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/30 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 0/1 | V | 6,36 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực32