Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Hatsuse

Gamba OsakaHậu vệJPN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ryo Hatsuse là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Tiểu sử Ryo Hatsuse

Ryo Hatsuse là hậu vệ của câu lạc bộ Gamba Osaka, mang quốc tịch Japan và sinh ngày 10/07/1997, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 64 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, Ryo Hatsuse có 12 trận ra sân với 939 phút thi đấu, trong đó góp 1 kiến tạo tại J1 Nhật Bản, và điểm trung bình là 6,49. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, giá trị cao nhất là 900 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sheffield Wednesday sang Gamba Osaka vào ngày 12/08/2025, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1198200016084%51%206,51
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—222100000093%0%106,55
Cúp Thiên Hoàng——219600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
361/425 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
16/72 (22%)
Chuyền dài chính xác
19/48 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/64 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/46 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Hatsuse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1900020047/5103/4—6,76
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2130000014/1500/1V5,71
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2640000116/2115/6—6,30
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900000228/3222/7—6,99
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1900000143/4600/2—6,96
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2900000237/4512/5—6,46
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2310010328/3033/3—6,84
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2820000118/2311/4V6,06
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0900010036/3822/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171975 nghìn €
04/01/201820325 nghìn €
04/01/201921600 nghìn €
26/06/201921600 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
28/01/202123400 nghìn €
28/06/202123400 nghìn €
13/01/202224550 nghìn €
27/06/202224500 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
21/02/202426800 nghìn €
11/06/202426750 nghìn €
09/12/202427900 nghìn €
26/05/202527800 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
02/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Sheffield WednesdayGamba OsakaChuyển nhượng—
05/02/2025Free PlayerSheffield WednesdayChuyển nhượng—
31/01/2025Vissel KobeFree PlayerTrở lại—
30/01/2020Avispa FukuokaVissel KobeCho mượn—
04/09/2019Vissel KobeAvispa FukuokaChuyển nhượng—
04/01/2019Gamba OsakaVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2016Gamba Osaka U18Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com