Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Strain

FalkirkHậu vệAUS
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryan Strain là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
902Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
902Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—998090035378%53%206,50
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—219310121——106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/439 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
15/70 (21%)
Chuyền dài chính xác
31/72 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/106 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 42
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Strain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1900111226/3623/11V6,27
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-2890000053/6726/8—6,04
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1900000354/6636/9—7,53
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1900100321/3258/14V6,11
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1900121223/3436/11—6,14
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-2900011236/4915/9—6,27
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-2900000353/6036/17—6,67
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0900000242/5204/8—6,75
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2900010137/43513/19—6,75
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-07211210—0—V7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201820250 nghìn €
23/07/201821300 nghìn €
01/03/201921400 nghìn €
10/09/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
07/10/202023350 nghìn €
29/03/202123400 nghìn €
30/12/202124400 nghìn €
03/06/202225300 nghìn €
12/12/202225600 nghìn €
25/06/202326650 nghìn €
04/12/202326800 nghìn €
29/05/202427850 nghìn €
01/10/202427700 nghìn €
02/12/202427600 nghìn €
16/06/202528600 nghìn €
07/10/202528500 nghìn €
09/12/202528450 nghìn €
19/05/202629450 nghìn €
30/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Dundee UnitedFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2024St Mirren F.C.Dundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi HaifaSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Adelaide UnitedMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
21/12/2017Adelaide United U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—
31/12/2015Modbury Jets SCAdelaide United U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Aston Villa U18Modbury Jets SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com