
Ryan Moon là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | T 5-1 | 6 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/09/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực50