
Ryan Leak là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/148 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/18 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 13/19 | — | 7,43 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/09/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Free Player | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2023 | Salford City | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Burton | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Burgos CF | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Wolverhampton U21 | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | FC Jumilla (- 2019) | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Wolverhampton U21 | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | AFC Telford United | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Wolverhampton U21 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | The New Saints | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Wolverhampton U21 | The New Saints | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh69
- Thể lực51