
Ryan Edwards
Hậu vệENG
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Ryan Edwards là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/63 | 1 | 5/10 | V | 5,96 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,74 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/80 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 6/9 | V | 6,19 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 7/8 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/42 | 0 | 2/5 | — | 5,54 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/66 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/7 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/03/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực55