
Ryan Delaney là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 559 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 76% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 1 | 0 | 5,18 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/189 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/44 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/56 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/4 | V | 5,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/42 | 4 | 12/14 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 8/11 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 6/8 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 2 | 7/8 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 7/11 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 3/9 | V | 5,18 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Swindon Town | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Newport County | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Swindon Town | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newport County | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Morecambe | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Scunthorpe United | Morecambe | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Morecambe | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bolton Wanderers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Rochdale | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | AFC Wimbledon | Rochdale | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Rochdale | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Burton | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Cork City | Burton | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Burton | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Wexford | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Wexford | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật29
- Tư duy36
- Sức mạnh63
- Thể lực41