
Ryan De Havilland là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 83% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 52/58 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 26/08/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 2/2 | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/42 | 4 | 4/7 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 4/7 | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực38