
Ruzaigh·Gamildien là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.
Tiểu sử Ruzaigh·Gamildien
Ruzaigh·Gamildien là tiền đạo mang quốc tịch South Africa, hiện thi đấu cho Chippa United. Sinh ngày 04/04/1989, cầu thủ 37 tuổi, cao 170 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất đạt 350 nghìn € (2021). Một lần chuyển nhượng được ghi nhận là từ Durban City FC đến Chippa United, vào ngày 26/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2011 | 0 | 50 nghìn € |
| 28/10/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/02/2013 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/07/2013 | 0 | 200 nghìn € |
| 29/07/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/01/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/08/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/01/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2016 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/01/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/02/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/01/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
| 11/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Chippa United | Hope FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Durban City FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Bloemfontein Celtic | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Moroka Swallows FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Chippa United | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Steenberg United FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Chippa United | Steenberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | All Stars FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | Santos FC Cape Town | All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free player | Santos FC Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Cape Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Milano Unite FC | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | AmaZulu | Milano Unite FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Bloemfontein Celtic | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Milano Unite FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Santos FC Cape Town Youth | Milano Unite FC | Chuyển nhượng | — |