
Rustam Akhmedzade là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sumgayit FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 278 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/6 | V | 6,45 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/8 | V | 5,52 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ukraina | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |