
Ruslan Buryak là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Trostianets.
Tiểu sử Ruslan Buryak
Ruslan Buryak là tiền đạo quốc tịch Ukraine, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Trostianets và sinh ngày 01/12/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 122 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Tại Ukrainian Cup, cầu thủ ghi 2 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2027. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | FC Trostyanets | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | Fenix Mariupol | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Free player | Fenix Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Metalurh Zaporizhya | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2023 | Free player | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | Podillya Khmelnytskyi | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Unknown | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ahrobiznes Volochysk | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Free player | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | FC Kostopil | Podillya Khmelnytskyi U17 | Chuyển nhượng | — |