
Rushian Hepburn-Murphy
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Rushian Hepburn-Murphy là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 75% | 33% | 0 | 0 | 7,30 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 3/9 | — | 7,30 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 22/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực43