
Rune Van Den Bergh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 310 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 39% | 1 | 0 | 5,60 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/167 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 5/9 | V | 6,28 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/26 | 1 | 2/10 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 2 | 3/9 | — | 8,08 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 2 | 4/9 | — | 7,16 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 4 | 4/4 | — | 6,17 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 31 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.