
Runar Hauge là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hobro.
Tiểu sử Runar Hauge
Runar Hauge là tiền đạo của câu lạc bộ Hobro, mang quốc tịch Norway và hiện 25 tuổi. Anh cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận tại Danish 1st Division với 349 phút thi đấu, điểm trung bình 6,46 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, với hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 436 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/186 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 4/7 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 5/8 | — | 6,44 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 15/18 | 1 | 2/7 | V | 6,70 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/34 | 0 | 6/9 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/15 | 1 | — | — | 6,11 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 3-2 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 8,64 |
| 24/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 3 | 3/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 01/09/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực49