
Rui Filipe da Cunha Correia
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Rui Filipe da Cunha Correia là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 58% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Malaysia | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Malaysia · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 4 | 7/12 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,78 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/64 | 1 | 4/10 | V | 6,03 |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 3/6 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Yunnan Yukun | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Jagiellonia Bialystok | Yunnan Yukun | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Santa Clara | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AD Fafe | Santa Clara | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Braga B | AD Fafe | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | CDC Montalegre | Braga B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Braga B | CDC Montalegre | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực53