Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rudy Camacho

Columbus CrewHậu vệFRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rudy Camacho là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Columbus Crew.

Tiểu sử Rudy Camacho

Rudy Camacho là hậu vệ 35 tuổi, cao 185 cm, thi đấu cho Columbus Crew và mang quốc tịch France. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1731 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2018. Gần nhất, ngày 30/07/2023, cầu thủ chuyển từ Montreal Impact sang Columbus Crew theo hình thức hết hạn mượn, với phí 400 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.731Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—19181.5510006491%42%606,58
Cúp MLS–Mexico2026—221800012190%53%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.551 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1361/1482 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/109 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
26
Phá bóng
85
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/115 (42%)
Không chiến thắng / thua
26 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/140 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rudy Camacho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLS@ Orlando CityB 2-3dự bị00000—0———
28/09/2026MLSvs Inter Miami CFT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLSvs Montreal ImpactB 1-2140000012/1300/1V5,74
16/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-3dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-1900010073/7714/10V6,01
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PachucaT 2-1900111153/6304/5—7,44
02/08/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2900000149/5400/1—6,50
26/07/2026MLSvs FC CincinnatiT 2-1900000067/6922/4—6,68
23/07/2026MLSvs New York City Football ClubB 1-2900000097/10604/7—6,02
25/05/2026MLSvs Atlanta UnitedT 2-0900000085/8613/8V6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201625400 nghìn €
20/01/201725700 nghìn €
05/06/201726700 nghìn €
08/01/201826900 nghìn €
01/05/201827800 nghìn €
14/12/201827600 nghìn €
26/05/201928500 nghìn €
29/11/201928500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
25/08/202029400 nghìn €
17/12/202029500 nghìn €
08/07/202130600 nghìn €
08/11/202130600 nghìn €
17/08/202231600 nghìn €
07/11/202231600 nghìn €
21/08/202332500 nghìn €
17/12/202332500 nghìn €
12/06/202433400 nghìn €
11/12/202433400 nghìn €
04/06/202534300 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
01/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2023Montreal ImpactColumbus CrewHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
21/03/2018SK BeverenMontreal ImpactHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2016CS Sedan-ArdennesSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon DuchereCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
02/07/2012Nancy IILyon DuchereChuyển nhượng—
30/06/2009Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2008Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com