
rudolfs reingolcs là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Tukums-2000.
Tiểu sử rudolfs reingolcs
rudolfs reingolcs là hậu vệ người Latvia, thi đấu cho Tukums-2000 ở tuổi 24. Anh sinh ngày 01/07/2002 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 28 trận với 2128 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình đạt 6,25, trong đó có 27 trận tại Latvian Higher League và 1 trận tại Latvian Cup. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2218Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 28 | 25 | 2.128 | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 70% | 45% | 10 | 1 | 6,49 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.128 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/639 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/121 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 148/325 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 120
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 339
- Phạm lỗi
- 55
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/14 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 7/10 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 5/8 | — | 7,10 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 5/12 | V | 7,50 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 6/15 | Đ | 6,40 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 10/17 | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 2 | 5/7 | — | 7,50 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 3 | 8/13 | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/8 | — | 6,20 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 2-3 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/23 | 4 | 6/16 | Đ | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực43