Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubio

Borneo FC SamarindaTiền đạoESP
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rubio là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Shopee2026-2027—11900000076%71%005,80
Liga 1 Indonesia2026-2027—215700000——003,15
Cúp Challenge châu Á2026-2027—10180000050%33%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Tainan City SteelT 3-118000001/211/3—6,40
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 1-21200000—0——6,30
07/10/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedH 0-0900000019/2505/7—5,80
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 1-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: —2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621150 nghìn €
01/02/201721250 nghìn €
04/06/201721200 nghìn €
31/12/201722200 nghìn €
29/05/201822250 nghìn €
18/02/201923250 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
14/01/202024250 nghìn €
23/02/202125250 nghìn €
29/06/202126250 nghìn €
06/09/202126—
25/09/20222750 nghìn €
28/12/202227100 nghìn €
29/06/202328100 nghìn €
19/12/202328150 nghìn €
23/06/202429100 nghìn €
13/10/20242950 nghìn €
17/12/20242950 nghìn €
24/06/202530150 nghìn €
08/12/202530150 nghìn €
08/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026CSA Steaua BucurestiBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
30/06/2025CD TudelanoCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2024SD LogronesCD TudelanoChuyển nhượng—
30/06/2023CD AlcoyanoSD LogronesChuyển nhượng—
19/07/2022Free playerCD AlcoyanoChuyển nhượng—
25/02/2022Cracovia KrakowFree playerTrở lại—
29/06/2021Sandecja Nowy SaczCracovia KrakowCho mượn—
04/10/2020Cracovia KrakowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/07/2020Zaglebie SosnowiecCracovia KrakowCho mượn—
25/02/2020Cracovia KrakowZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/06/2019CD AlcoyanoCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2018Real Zaragoza Deportivo AragonCD AlcoyanoChuyển nhượng—
30/06/2017CE L'HospitaletReal Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—
31/07/2016Elche IlicitanoCE L'HospitaletChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com