
Rubio là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 71% | 0 | 0 | 5,80 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 5/7 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/09/2021 | 26 | — |
| 25/09/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | CSA Steaua Bucuresti | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Tudelano | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SD Logrones | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Alcoyano | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Free player | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | Cracovia Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Sandecja Nowy Sacz | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Cracovia Krakow | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Zaglebie Sosnowiec | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 25/02/2020 | Cracovia Krakow | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Alcoyano | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CE L'Hospitalet | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Elche Ilicitano | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |