
Rubin Hebaj là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
122Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 7 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ BATE Borisov | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs BATE Borisov | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2017 | 18 | 225 nghìn € |
| 15/07/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/02/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/02/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tobol Kostanai | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Sogdiana Jizak | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Nasaf Qarshi | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CS Sfaxien | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2024 | Al-Orobah FC | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FK Andijon | Al-Orobah FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/02/2023 | Teuta Durres | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Shkendija Tetovo | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Teuta Durres | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | FC Vorskla Poltava | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Domzale | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Partizani Tirana | Domzale | Cho mượn | — |
| 27/07/2018 | Domzale | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vllaznia Shkoder | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | KF Vllaznia B | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Vllaznia Shkoder U19 | KF Vllaznia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2013 | KF Vllaznia U15 | KF Vllaznia U17 | Chuyển nhượng | — |