
Rubén Yáñez là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
23Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 23 | 5 | 15 | 59% | 87% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/316 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/174 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 20/41 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,64 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 3 | 16/35 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 3/3 | V | 6,93 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 3 | 20/38 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | — | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 12/33 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | — | — | 6,57 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | 2/2 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/07/2014 | 20 | — |
| 19/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 162
- Chỉ số 253
- Chỉ số 465
- Chỉ số 354