
Rubén Vezo
Hậu vệPOR
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Rubén Vezo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 22/01/2014 | 19 | 1,6 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiacos Piraeus | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Eyupspor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Olympiacos Piraeus | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Levante | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valencia CF | Levante | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Levante | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Valencia CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Granada CF | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Valencia CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vitoria Setubal | Valencia CF | Hết hạn mượn 2.05M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitória Setúbal FC U15 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Vitória de Setúbal FC Youth | Vitória Setúbal FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực52