Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Vezo

Hậu vệPOR
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rubén Vezo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Vezo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-3dự bị00000—0———
20/04/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 0-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 700 nghìn €2014: 1,6 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/201319700 nghìn €
22/01/2014191,6 triệu €
19/07/2014202,5 triệu €
22/01/2015202,5 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
21/02/2016212,0 triệu €
14/07/2016222,0 triệu €
23/01/2017222,0 triệu €
04/06/2017231,5 triệu €
31/12/2017234,0 triệu €
21/03/2018236,0 triệu €
29/05/2018246,0 triệu €
20/12/2018246,0 triệu €
10/06/2019256,0 triệu €
19/12/2019256,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
07/10/2020266,0 triệu €
22/11/2020268,0 triệu €
04/01/2021268,0 triệu €
09/06/20212710,0 triệu €
12/10/2021278,0 triệu €
29/12/2021277,0 triệu €
20/03/2022275,0 triệu €
02/06/2022284,0 triệu €
28/12/2022284,0 triệu €
13/06/2023293,5 triệu €
12/10/2023292,5 triệu €
19/12/2023291,8 triệu €
29/05/2024301,5 triệu €
03/10/2024301,5 triệu €
22/12/2024301,5 triệu €
19/03/2025301,4 triệu €
17/06/2025311,4 triệu €
22/09/2025311,0 triệu €
11/12/202531800 nghìn €
05/03/202631700 nghìn €
03/06/202632500 nghìn €
05/10/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiacos PiraeusFree playerTrở lại—
29/06/2025EyupsporOlympiacos PiraeusCho mượn—
05/09/2024Olympiacos PiraeusEyupsporChuyển nhượng—
30/01/2024LevanteOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2019Valencia CFLevanteHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2019LevanteValencia CFCho mượn—
28/01/2019Valencia CFLevanteChuyển nhượng—
29/06/2017Granada CFValencia CFCho mượn—
30/08/2016Valencia CFGranada CFChuyển nhượng—
31/12/2013Vitoria SetubalValencia CFHết hạn mượn 2.05M €2,0 triệu €
30/06/2013Vitória Setúbal FC U19Vitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2011Vitória Setúbal FC U17Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Vitória Setúbal FC U15Vitória Setúbal FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Vitória de Setúbal FC YouthVitória Setúbal FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com