
Ruben van Bommel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 532 | 2 | 0 | 2 | 16 | 6 | 82% | 37% | 3 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 52% | 1 | 0 | 6,74 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 157 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,74 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 80% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/267 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/75 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/71 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/27 | 3 | 9/17 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/34 | 0 | 0/10 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/3 | — | 6,96 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/4 | — | 5,99 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 33/37 | 0 | 4/5 | — | 6,98 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 7 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/10 | V | 5,74 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 9/17 | V | 6,35 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 7/19 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 16/10/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | AZ Alkmaar | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 15.8M € | 15,8 triệu € |
| 30/06/2023 | MVV Maastricht | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MVV Maastricht U18 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | MVV Maastricht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Meerssen Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh52
- Thể lực64