Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben van Bommel

PSV EindhovenTiền đạoNED
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Ruben van Bommel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8753220216682%37%306,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221740005179%52%106,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411570017284%57%006,74
Siêu cúp Hà Lan2026—104500021100%80%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/267 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/75 (37%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/62 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/71 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruben van Bommel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1840021221/2739/17—7,13
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0830020328/3400/10—6,32
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1320000013/1522/3—6,96
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2450010013/1712/4—5,99
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1730041333/3704/5—6,98
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-17012111/200/2—7,03
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3750010032/3713/10V5,74
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1300011122/2623/6—7,04
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1900030228/3529/17V6,35
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-1900110116/2307/19V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202218125 nghìn €
02/04/202318550 nghìn €
03/07/202318900 nghìn €
16/10/2023192,0 triệu €
14/12/2023193,0 triệu €
30/05/2024195,0 triệu €
13/10/2024208,0 triệu €
16/12/2024208,0 triệu €
27/05/2025208,0 triệu €
01/10/20252112,0 triệu €
01/12/20252112,0 triệu €
27/05/20262110,0 triệu €
24/09/20262218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025AZ AlkmaarPSV EindhovenHết hạn mượn 15.8M €15,8 triệu €
30/06/2023MVV MaastrichtAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2022MVV Maastricht U18MVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2020Jong PSV Eindhoven YouthMVV Maastricht U18Chuyển nhượng—
30/06/2013SV Meerssen YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy65
  • Sức mạnh52
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com