
Ruben Seyram Reisig
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Ruben Seyram Reisig là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 22% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/44 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/5 | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | — |
| 16/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.