
Ruben Seyram Reisig
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Ruben Seyram Reisig là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 1 | 0 | 5,52 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 59% | 42% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/42 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs RB Leipzig | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/35 | 0 | 9/21 | — | 5,58 |
| 24/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 7/12 | V | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/5 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | — |
| 16/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.