
Rubén Miño
Thủ mônESP
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rubén Miño là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/02/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/08/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/01/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/06/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/10/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/02/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/08/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/08/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/03/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/08/2023 | 0 | — |
| 19/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UE Cornella | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2023 | Algeciras | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Free Player | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Talavera de la Reina | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2021 | UD Logrones | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | ACSM Politehnica Iași | UD Logrones | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/01/2019 | Free Player | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Albacete Balompié SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 03/12/2017 | Free Player | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | AEK Larnaca | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Real Oviedo | AEK Larnaca | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2015 | RCD Mallorca | Real Oviedo | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/07/2012 | FC Barcelona Atlètic | RCD Mallorca | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |