
Ruben Londja là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Tiểu sử Ruben Londja
Ruben Londja là tiền đạo 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stade Nyonnais và mang quốc tịch Switzerland. Anh cao 179 cm, nặng 50 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Londja có 5 trận ra sân với 255 phút thi đấu và điểm trung bình 5,86. Anh được chuyển từ FC Sion U21 sang Stade Nyonnais vào ngày 08/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và giá trị thị trường là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 66% | 33% | 1 | 1 | 5,86 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 1/5 | V | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | Đ | 4,50 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FC Sion U21 | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Havre Athletic Club | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Lausanne Sports U21 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lausanne Sports U19 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |