
Ruben Loftus-Cheek là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 94% | 33% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 61% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/87 (94%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/38 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 5,94 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 7 | 9/12 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/27 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 20/20 | 0 | 2/6 | V | 7,20 |