
Ruben Loftus-Cheek là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 94% | 33% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 75% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/87 (94%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 5,94 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 7 | 9/12 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/27 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 20/20 | 0 | 2/6 | V | 7,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | T 4-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 20/21 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 24,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 24,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 16,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Chelsea | AC Milan | Hết hạn mượn 18.9M € | 18,9 triệu € |
| 30/05/2021 | Fulham | Chelsea | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Chelsea | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực52