
Ruben Botta là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 6 | 2 | 252 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Uruguay | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Uruguay · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 5/10 | — | 6,21 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 4/11 | V | 6,10 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/2 | Đ | 5,94 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 5-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 3/11 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/04/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 2,3 triệu € |
| 08/10/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/01/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 21/06/2022 | 32 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 275 nghìn € |
| 20/09/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Defensa Y Justicia | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Talleres Cordoba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Colon de Santa Fe | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.273999M € | 273 nghìn € |
| 03/08/2023 | Bari | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | US Sambenedettese | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Defensa Y Justicia | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Pachuca | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 03/07/2015 | Inter Milan | Pachuca | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2015 | Chievo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 25/08/2014 | Inter Milan | Chievo | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/01/2014 | Livorno | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Club Atletico Tigre | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Atlético Tigre U20 | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Boca Juniors U20 | Club Atlético Tigre U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật65
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực43