
Rubén Blanco là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Rubén Blanco
Rubén Blanco là thủ môn của Yokohama F. Marinos, quốc tịch Spain, sinh ngày 25/07/1995 và hiện 31 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại J1 Nhật Bản với 11 lần cứu thua trong 360 phút thi đấu, điểm trung bình 6,52. Cầu thủ cũng ra sân 1 trận ở Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 10,0 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi chuyển từ Girona FC đến Yokohama F. Marinos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 2 | 5 | 59% | — | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/159 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/96 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/43 | 0 | — | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | — | — | 7,56 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/35 | 0 | — | — | 5,43 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga | @ Valencia CF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/06/2013 | 17 | 800 nghìn € |
| 22/01/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/07/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Girona FC | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Free Player | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Marseille | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2023 | RC Celta | Marseille | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Marseille | RC Celta | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | RC Celta | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 470
- Chỉ số 249
- Chỉ số 173
- Chỉ số 380
- Thể lực66