
Ruan Tressoldi
Ruan Tressoldi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Ruan Tressoldi
Ruan Tressoldi là hậu vệ quốc tịch Brazil, 27 tuổi, thi đấu cho Atlético Mineiro - MG. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân, gồm 20 trận tại Serie A Brazil, 6 trận tại Copa Sudamericana và 5 trận tại Copa do Brasil. Trong các trận đó, cầu thủ ghi 2 bàn thắng tại Serie A Brazil với tổng 2595 phút và điểm trung bình 6,88. Hợp đồng cho mượn từ Sassuolo đã hết hạn vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2030. Cao 187 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 20 | 1.756 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 90% | 60% | 7 | 0 | 6,84 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 533 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 64% | 1 | 0 | 7,18 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 306 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 40% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.756 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 809/893 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/88 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/144 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/265 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/202 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/47 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 6/10 | — | 6,44 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/45 | 2 | 3/5 | — | 7,62 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/28 | 1 | 5/10 | — | 7,44 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/93 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/86 | 1 | 2/10 | V | 6,84 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 3 | 8/14 | — | 6,88 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 5/9 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 3,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sassuolo | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Atlético Mineiro - MG | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Sassuolo | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | São Paulo - SP | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Sassuolo | São Paulo - SP | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | Grêmio - RS | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Sassuolo | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Grêmio - RS | Sassuolo | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Novo Hamburgo RS | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực62