
Ruan Renato là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zira FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/10/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FK Gilan Gabala | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Ponte Preta | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Botafogo - RJ | Ponte Preta | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2020 | Vitória - BA | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Figueirense | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Vitória - BA | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Vitória - BA | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Austria Vienna | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Esporte Clube Juventude | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Esporte Clube Juventude | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2015 | Sport Club Santa Rita (AL) | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Hết hạn mượn | — |
| 20/01/2015 | Mogi Mirim Esporte Clube (SP) U20 | Sport Club Santa Rita (AL) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực60