
Rowen Muscat
Tiền vệMLT
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rowen Muscat là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/10/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/11/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/04/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/04/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/05/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
| 16/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.