Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rowen Muscat

Tiền vệMLT
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rowen Muscat là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MLT.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20122025 nghìn €
30/06/201524125 nghìn €
14/06/201625125 nghìn €
31/10/20162575 nghìn €
15/11/20172675 nghìn €
20/12/201827150 nghìn €
05/06/201928175 nghìn €
24/11/201928200 nghìn €
24/11/202029225 nghìn €
19/04/202129200 nghìn €
09/11/202130200 nghìn €
19/04/202230150 nghìn €
05/07/202231150 nghìn €
21/11/20223150 nghìn €
16/05/20233150 nghìn €
04/12/20233250 nghìn €
23/05/20243250 nghìn €
26/09/202433—
16/10/20253450 nghìn €
18/05/20263450 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Valletta FCFree playerTrở lại—
23/09/2021Free playerValletta FCChuyển nhượng—
30/06/2021Valletta FCFree playerTrở lại—
04/01/2017Birkirkara FCValletta FCChuyển nhượng—
29/06/2016PaviaBirkirkara FCCho mượn—
21/01/2016Birkirkara FCPaviaChuyển nhượng—
30/01/2015Dunaújváros FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
09/07/2014Birkirkara FCDunaújváros FCChuyển nhượng—
30/06/2009Birkirkara FC U19Birkirkara FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com