Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ross Stewart

Alloa AthleticThủ mônSCO
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ross Stewart là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Alloa Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
39Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—11119902400——006,53
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—332701000——006,68
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—22180500——006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ross Stewart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East FifeT 3-090100—0——6,92
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Annan Athletic FCH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.B 0-390300—0——5,95
03/10/2026Scottish League One@ Ross County F.C.B 1-490400—0——5,75
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Gala FairydeanH 2-290200—0——6,24
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hibernian FC U21T 4-1dự bị000—0———
19/09/2026Scottish League Onevs East KilbrideB 1-290100—0——5,72
12/09/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-190500—0——7,60
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Clydebank FCH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Scottish League One@ Cove RangersH 1-190400—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: —2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20132024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131850 nghìn €
07/10/20141950 nghìn €
22/11/201520—
24/01/20182250 nghìn €
07/08/20182375 nghìn €
02/01/20192375 nghìn €
19/08/201924100 nghìn €
04/02/202024200 nghìn €
17/01/202125200 nghìn €
27/06/202126200 nghìn €
30/12/202126200 nghìn €
26/06/202227200 nghìn €
12/12/202227200 nghìn €
25/06/202328200 nghìn €
20/06/202429150 nghìn €
26/09/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Queen of SouthAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024Partick Thistle FCQueen of SouthChuyển nhượng—
05/01/2024Free playerPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2023Heart of MidlothianFree playerTrở lại—
30/06/2021LivingstonHeart of MidlothianChuyển nhượng—
30/04/2021Heart of MidlothianLivingstonCho mượn—
12/08/2020LivingstonHeart of MidlothianChuyển nhượng—
29/04/2020Queen of SouthLivingstonCho mượn—
22/01/2020LivingstonQueen of SouthChuyển nhượng—
10/07/2018Saint MirrenLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2017Albion RoversSaint MirrenChuyển nhượng—
30/06/2015MotherwellAlbion RoversChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U20MotherwellChuyển nhượng—
30/06/2012Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com