
Ross McCrorie là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/8 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 3/6 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bristol City | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Aberdeen F.C. | Bristol City | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/01/2021 | Rangers F.C. | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/01/2021 | Aberdeen F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Rangers F.C. | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Portsmouth | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Rangers F.C. | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Dumbarton | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Rangers FC U20 | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2016 | Ayr United | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/02/2016 | Rangers FC U20 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực35