Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rosad Setiawan

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rosad Setiawan là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5325500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 255 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rosad Setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-36500000—0——5,40
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-79000000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-35300000—0——5,80
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-11200000—0——6,25
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-12700000—0——6,25
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-32900000—0——6,10
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-2600000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20192225 nghìn €
26/12/20192350 nghìn €
15/11/20212575 nghìn €
13/12/202327125 nghìn €
14/07/202427150 nghìn €
05/12/202428150 nghìn €
28/05/202528175 nghìn €
18/12/202529175 nghìn €
26/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Semen PadangRans Nusantara FCChuyển nhượng—
16/06/2018Free playerSemen PadangChuyển nhượng—
21/09/2017Persinga NgawiPersibat BatangChuyển nhượng—
31/12/2016PSP PadangPersinga NgawiChuyển nhượng—
30/06/2015Semen Padang FC YouthPSP PadangChuyển nhượng—
31/12/2014Perserang SerangSemen Padang FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2013PSP PadangPerserang SerangChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownPSP PadangChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com