Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rory Watson

Harrogate TownThủ mônENG
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rory Watson là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—22135000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rory Watson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedT 2-045000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 2-190000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-3dự bị000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs BarrowH 2-2dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 3-1dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsT 5-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2022: —20172022
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20172150 nghìn €
03/10/202226—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026York CityHarrogate TownChuyển nhượng—
30/05/2026DarlingtonYork CityCho mượn—
27/01/2026York CityDarlingtonChuyển nhượng—
30/10/2025Scunthorpe UnitedYork CityCho mượn—
18/07/2025York CityScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
23/08/2023Doncaster RoversYork CityChuyển nhượng—
07/08/2023WrexhamDoncaster RoversChuyển nhượng—
04/08/2022Scunthorpe UnitedWrexhamChuyển nhượng—
30/03/2017North Ferriby United (- 2019)Scunthorpe UnitedCho mượn—
31/01/2017Scunthorpe UnitedNorth Ferriby United (- 2019)Chuyển nhượng—
30/01/2017Hull City U21Scunthorpe UnitedChuyển nhượng—
29/01/2017North Ferriby United (- 2019)Hull City U21Cho mượn—
30/06/2016Hull City U21North Ferriby United (- 2019)Chuyển nhượng—
06/09/2015Scunthorpe UnitedHull City U21Cho mượn—
09/08/2015Hull City U21Scunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/05/2015Gainsborough TrinityHull City U21Cho mượn—
05/02/2015Hull City U21Gainsborough TrinityChuyển nhượng—
30/06/2014Hull City U18Hull City U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Leeds United YouthHull City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com