
Rony Mbomio là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Rony Mbomio
Rony Mbomio là hậu vệ người Equatorial Guinea, 21 tuổi, thuận chân phải và hiện thi đấu cho Atletico Ottawa. Ở mùa 2027, anh có 21 trận ra sân với 1703 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường của anh được ghi ở mức 125 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Thương vụ gần nhất là việc chuyển từ Atlético Madrid C sang Atletico Ottawa vào ngày 29/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.703Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 64% | 0 | 0 | 13,50 |
| VĐQG Canada | 2026 | — | 17 | 17 | 1.338 | 0 | 0 | 1 | 14 | 3 | 90% | 59% | 2 | 0 | 6,41 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 13,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Canada · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.338 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 910/1001 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/98 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/83 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/120 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 3 | 5/7 | — | 7,43 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 4/7 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 4/7 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 2/6 | V | 5,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 64/70 | 2 | 5/8 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/86 | 0 | 1/2 | V | 6,19 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 3/3 | — | 7,83 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 12/08/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 4/6 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81/86 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |