Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rony Mbomio

Atletico OttawaHậu vệGEQ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rony Mbomio là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Atletico Ottawa.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.703Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—111400000083%64%0013,50
VĐQG Canada2026—17171.33800114390%59%206,41
Canadian Championship2026—332250000083%64%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 13,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Canada · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.338 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
910/1001 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
61/98 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/83 (59%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/120 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rony Mbomio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026CANvs Sierra LeoneT 1-0900000214/1735/7—7,43
24/09/2026CAN@ CHDC CongoB 0-2500000016/1944/7—6,07
20/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 0-2760010031/3734/7—6,17
13/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-3710010022/2302/6V5,70
29/08/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 2-1900121164/7025/8—7,02
23/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 1-3900010172/8601/2V6,19
20/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 4-0900000071/7503/3—7,83
16/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-1720010049/5202/2—7,05
12/08/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecH 3-3900000044/5514/6—6,09
09/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-1900011081/8623/5—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202520100 nghìn €
07/05/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Atlético Madrid CAtletico OttawaChuyển nhượng—
30/12/2025Atletico OttawaAtlético Madrid CCho mượn—
27/08/2025Atlético Madrid CAtletico OttawaChuyển nhượng—
30/06/2025Unión Collado Villalba (- 2025)Atlético Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico de Madrid U19Unión Collado Villalba (- 2025)Chuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Atlético de Madrid U17Atlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2020Atlético Madrid YouthAtlético de Madrid U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com