Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rony Jansson

FC St. PauliHậu vệFIN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rony Jansson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10110000080%—006,51
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—6654000000——106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rony Jansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-111000008/100——6,51
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 2-1900000032/3823/4—6,41
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFH 2-2900010024/3201/5—6,01
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2900000143/4814/5—6,55
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0901011262/7201/1—8,29
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-2900000025/351——5,76
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-3900000145/5802/3—5,99
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-1901111135/4324/8—7,99
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-1900011360/6613/6—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211710 nghìn €
01/11/20211710 nghìn €
26/06/20231950 nghìn €
12/09/202319150 nghìn €
07/12/202319150 nghìn €
12/06/202420175 nghìn €
19/12/202420175 nghìn €
17/06/202521225 nghìn €
15/09/202521300 nghìn €
18/11/202521350 nghìn €
28/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026KalmarFC St. PauliHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/01/2023Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
14/07/2022Free PlayerKalmar FF U19Chuyển nhượng—
31/12/2021Klubi 04 HelsinkiFree PlayerTrở lại—
31/12/2020HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com