
Rony là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
16Đá chính
1.828Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
13/48Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 13 | 1.342 | 1 | 0 | 0 | 29 | 8 | 76% | 46% | 4 | 0 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 3 | 330 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 66% | 60% | 3 | 0 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 0 | 156 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.342 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/364 (76%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/204 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 71
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/109 (66%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 4/7 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 99 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/28 | 3 | 5/9 | — | 8,02 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 12/17 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 4/13 | V | 6,64 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/9 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 13,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 13,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 6,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực50